golf tee

golf tee

A golfer places a golf ball on a golf tee.

Định nghĩa

Danh từ: Một cọc ngắn cắm xuống đất để giữ quả bóng gôn cách mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đặt quả bóng lên một cọc gôn trước đánh đầu tiên.)
  • (Cọc gôn thường được làm từ gỗ hoặc nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tee off": thường dùng trong môn golf, nghĩa bắt đầu đánh bóng từ một cọc gôn.
    • They will tee off at 9 AM. (Họ sẽ bắt đầu đánh bóng từ cọc gôn lúc 9 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tee (n): dạng rút gọn của "golf tee", cũng có thể dùng riêng.
    • Please hand me a tee. (Làm ơn đưa tôi một cái cọc gôn.)
  • Tee box (n): khu vực phát bóng, nơi đặt cọc gôn.
    • He walked to the tee box to start the hole. (Anh ấy đi đến khu vực phát bóng để bắt đầu lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peg (n): cọc, chốt (thường dùng trong ngữ cảnh chung, không nhất thiết golf).
  • Stand (n): giá đỡ (có thể dùng cho bóng gôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tee up: đặt bóng lên cọc gôn; cũng có nghĩa bóng chuẩn bị cho điều .
    • He teed up the ball carefully. (Anh ấy đặt bóng lên cọc gôn một cách cẩn thận.)
  • Tee off: đánh bóng từ cọc gôn; cũng có nghĩa bắt đầu một hoạt động.
    • Let's tee off this project tomorrow. (Hãy bắt đầu dự án này vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Tee off on someone (thành ngữ, không chính thức): chỉ trích hoặc tấn công ai đó.
    • The boss teed off on him for being late. (Sếp đã chỉ trích anh ấy đi muộn.)